Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kỹ sư xây dựng (English for Civil Engineer)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Sửa Chữa Hay Thay Thế Cầu Cũ? – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Sửa Chữa Hay Thay Thế Cầu Cũ? – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Sự Đánh Đổi Chi Phí Vốn so với Chi Phí Vận Hành – Advanced Level
Từ Vựng: Capital cost: (n) chi phí vốn Operating cost: (n) chi phí vận hành Trade-off: (n) sự đánh đổi Maintenance: (n) bảo trì Cost-effective: (adj) có hiệu quả về chi phí Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Cuộc Họp Xem Xét Phối Hợp BIM – Medium Level
Từ Vựng: Clash: (n) sự va chạm, xung đột Coordinate: (v) phối hợp; (n) tọa độ Model: (n) mô hình; (v) mô phỏng Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Structural: (adj) thuộc kết cấu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Xử Lý Chất Lượng Nước Trong Dự Án Thu Hoạch Nước Mưa – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Rủi Ro Tiến Độ Của Nhà Thầu Phụ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Kế Hoạch Ngừng Hoạt Động Địa Điểm Công Nghiệp Cũ – Advanced Level
Từ Vựng: Decommissioning: (n) việc ngừng hoạt động, tháo dỡ công trình Assessment: (n) sự đánh giá, thẩm định Contamination: (n) sự ô nhiễm, nhiễm bẩn Dismantle: (v) tháo dỡ, phá dỡ Clearance: (n) sự dọn dẹp, giải phóng mặt bằng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Buổi CPD Về Tiêu Chuẩn Thiết Kế Cầu Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Thống Kê An Toàn Hằng Tháng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Sơ Tuyển Nhà Thầu Phụ Chuyên Biệt – Medium Level
Từ Vựng: Subcontractor: (n) nhà thầu phụ Pre-qualification: (n) sự đánh giá sơ bộ năng lực Facade: (n) mặt tiền công trình Certificate: (n) giấy chứng nhận Stability: (n) sự ổn định Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz