Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kỹ sư xây dựng (English for Civil Engineer)
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Thảo Luận Về Tác Động Thay Đổi Thiết Kế Đến Lịch Thi Công – Medium Level
Từ Vựng: Design: (v) thiết kế; (n) bản thiết kế Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Delay: (v) trì hoãn; (n) sự chậm trễ Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Client: (n) khách hàng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Tắc Nghẽn Cống Và Tác Động Thủy Lực – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Phối Hợp Các Nhà Thầu Phụ Khi Có Xung Đột Lịch Trình – Advanced Level
Từ Vựng: Subcontractor: (n) nhà thầu phụ Sequencing: (n) sự sắp xếp trình tự Overlapping: (n) sự chồng chéo Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn Agenda: (n) chương trình làm việc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Đánh Giá Tác Động Xây Dựng Cho Cơ Quan Di Sản – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Đánh Giá Tác Động Xây Dựng Cho Cơ Quan Di Sản – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Thuyết Trình Đánh Giá Tác Động Xây Dựng Cho Cơ Quan Di Sản – Advanced Level
Từ Vựng: Vibration: (n) sự rung động Dust: (n) bụi Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát Listed building: (n) tòa nhà được bảo tồn Impact: (n) tác động, ảnh hưởng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Phản Hồi Khiếu Nại Tiếng Ồn Xây Dựng Sáng Sớm – Easy Level
Từ Vựng: Construction: (n) xây dựng Noise: (n) tiếng ồn Complaint: (n) khiếu nại Early: (adv) sớm; (adj) sớm Workers: (n) công nhân Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Khắc Phục Khiếm Khuyết Trong Thời Hạn Bảo Hành – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Đánh Giá Năng Lực Kỹ Thuật Cho Chứng Chỉ Nghề Nghiệp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Đánh Giá Năng Lực Kỹ Thuật Cho Chứng Chỉ Nghề Nghiệp – Easy Level
Từ Vựng: Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế Software: (n) phần mềm Safety: (n) an toàn Project: (n) dự án; (v) dự kiến Consult: (v) tư vấn, tham khảo ý kiến Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz