Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kỹ sư xây dựng (English for Civil Engineer)
-
Listening Quiz: Chi Phí Nhà Ở Giá Rẻ trong Thỏa Thuận Section 106 – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Sửa Chữa Hay Thay Thế Cầu Cũ? – Easy Level
Từ Vựng: Repair: (v) sửa chữa; (n) sự sửa chữa Replace: (v) thay thế Cost: (n) chi phí Bridge: (n) cầu Decision: (n) quyết định Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phát Hiện Lỗi Đặt Cốt Thép Trước Khi Đổ Bê Tông – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Quản Lý Kỳ Vọng Về Hoàn Thành Dự Án – Medium Level
Từ Vựng: Client: (n) khách hàng Project: (n) dự án Quality: (n) chất lượng Risk: (n) rủi ro Expectation: (n) kỳ vọng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Kế Hoạch Quản Lý Chất Thải Cho Dự Án Xây Dựng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Kế Hoạch Quản Lý Chất Thải Cho Dự Án Xây Dựng – Medium Level
Từ Vựng: Waste: (n) chất thải; (v) lãng phí Recycle: (v) tái chế Hazardous: (adj) nguy hiểm Training: (n) đào tạo Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Các Biện Pháp Kiểm Soát Bụi Trong Quá Trình Phá Dỡ – Advanced Level
Từ Vựng: Demolition: (n) sự phá dỡ Dust: (n) bụi Spray: (v) phun; (n) bình xịt Barrier: (n) rào chắn Inhaling: (v) hít vào Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Áp Dụng Môi Trường Dữ Liệu Chung Trong Quản Lý Tài Liệu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Áp Dụng Môi Trường Dữ Liệu Chung Trong Quản Lý Tài Liệu – Medium Level
Từ Vựng: Environment: (n) môi trường Document: (n) tài liệu; (v) lập tài liệu Security: (n) an ninh, sự an toàn Training: (n) đào tạo Access: (n) quyền truy cập, lối vào; (v) truy cập, tiếp cận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Rủi Ro Thương Mại Khi Duyệt Chi Phí Dự Phòng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz