Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kỹ sư xây dựng (English for Civil Engineer)
-
Listening Quiz: Xem Xét Kế Hoạch Quản Lý Chất Lượng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Điều Khoản Hợp Đồng Back-to-Back – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Quản Lý Yêu Cầu Sự Kiện Bồi Thường của Nhà Thầu – Easy Level
Từ Vựng: Compensation: (n) bồi thường Contractor: (n) nhà thầu Delay: (n) sự chậm trễ; (v) làm chậm trễ Claim: (n) yêu cầu bồi thường; (v) yêu cầu bồi thường Register: (v) đăng ký; (n) sổ đăng ký Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Ứng Phó Khẩn Cấp Khi Có Công Nhân Bị Thương – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Dùng Lao Động Không Có Chứng Chỉ Cho Công Việc An Toàn Quan Trọng – Easy Level
Từ Vựng: Unqualified: (adj) không đủ năng lực, không đạt yêu cầu Subcontractor: (n) nhà thầu phụ Safety-critical: (adj) quan trọng đối với an toàn Trained: (adj) được đào tạo Immediately: (adv) ngay lập tức Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận về Lịch Scott cho Tranh Chấp Tài Khoản Cuối Cùng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Báo Cáo Kiểm Tra An Toàn Hồ Chứa – Advanced Level
Từ Vựng: Reservoir: (n) hồ chứa Inspection: (n) sự kiểm tra, sự thanh tra Crack: (n) vết nứt Sensor: (n) cảm biến Repair: (v) sửa chữa; (n) sự sửa chữa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Sửa Chữa Kết Cấu Bê Tông Bị Carbon Hóa – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Xử Lý Tràn Dầu Và Ngăn Chặn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Trình Bày Kế Hoạch Trước Thi Công – Easy Level
Từ Vựng: Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế Procurement: (n) việc mua sắm, cung ứng vật tư Mobilisation: (n) sự huy động, chuẩn bị nhân lực và thiết bị Phase: (n) giai đoạn Construction: (n) xây dựng, công trình xây dựng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz