Danh mục: Tiếng Anh dành cho Chuyên viên xuất nhập khẩu (English for Import Export Specialist)
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Quản Lý Khách Hàng Chủ Chốt Trong Thời Kỳ Bất Ổn Chính Trị – Advanced Level
Từ Vựng: Unrest: (n) sự bất ổn Deliveries: (n) các lần giao hàng Transparency: (n) sự minh bạch Alternative: (n) sự lựa chọn thay thế; (adj) thay thế Aligned: (adj) được điều chỉnh phù hợp, đồng bộ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Xin Cấp Giấy Chứng Nhận Xuất Xứ – Easy Level
Từ Vựng: Certificate: (n) chứng nhận Origin: (n) xuất xứ Shipment: (n) lô hàng, việc gửi hàng Preferential: (adj) ưu đãi Invoice: (n) hóa đơn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Vấn Đề Khai Thấp Giá Trị Nhập Khẩu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hỗ Trợ Marketing Địa Phương Cho Các Nhà Phân Phối – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Sử Dụng Điều Khoản Leo Thang Giá Trong Hợp Đồng Xuất Khẩu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Tư Vấn Chứng Từ Xuất Khẩu – Medium Level
Từ Vựng: Commercial invoice: (n) hóa đơn thương mại Packing list: (n) bảng kê đóng gói Certificate of origin: (n) giấy chứng nhận xuất xứ Bill of lading: (n) vận đơn Insurance: (n) bảo hiểm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Chọn Phương Thức Thanh Toán Cho Người Mua Mới – Easy Level
Từ Vựng: Documentary collection: (n) thu hồi chứng từ Letter of credit: (n) thư tín dụng Buyer: (n) người mua Seller: (n) người bán Payment risk: (n) rủi ro thanh toán Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Xem Xét Bảo Mật Dữ Liệu Cho Tài Liệu Thương Mại – Easy Level
Từ Vựng: Encryption: (n) mã hóa Password: (n) mật khẩu Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu Unauthorized: (adj) không được phép Platform: (n) nền tảng, hệ thống giao dịch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Thuế Nhập Khẩu Và Tư Vấn Giá – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Phối Hợp Thông Quan Hải Quan – Easy Level
Từ Vựng: Customs: (n) hải quan Clearance: (n) thủ tục thông quan Broker: (n) người môi giới Container: (n) container, thùng chứa hàng Invoice: (n) hóa đơn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz