Danh mục: Tiếng Anh dành cho Chuyên viên xuất nhập khẩu (English for Import Export Specialist)
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Quản Lý Logistics Chuỗi Lạnh Cho Xuất Khẩu – Easy Level
Từ Vựng: Cold chain: (n) chuỗi lạnh Temperature: (n) nhiệt độ Ice pack: (n) túi đá giữ lạnh Shipment: (n) lô hàng; sự gửi hàng Logger: (n) thiết bị ghi dữ liệu nhiệt độ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Quyết Chậm Trễ Thông Quan Hải Quan – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giới Thiệu Danh Mục Sản Phẩm Cho Nhà Phân Phối Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bảo Hiểm Xuất Khẩu Nghệ Thuật Giá Trị Cao – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Theo Dõi Đề Xuất Một Cách Tôn Trọng Trong Các Nền Văn Hóa Khác Nhau – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Mẹo Văn Hóa Kinh Doanh Ở Nhật Bản – Easy Level
Từ Vựng: Respect: (n) sự tôn trọng Polite: (adj) lịch sự Indirect: (adj) gián tiếp Patience: (n) sự kiên nhẫn Business card: (n) danh thiếp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đàm Phán Giá Vận Chuyển Hàng Không Cho Điện Tử – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giới Thiệu Sản Phẩm Xuất Khẩu Cho Nhà Phân Phối – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Quy Trình Nhờ Thu Chứng Từ Cho Đơn Hàng Xuất Khẩu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Giới Thiệu Danh Mục Sản Phẩm Cho Nhà Phân Phối Mới – Easy Level
Từ Vựng: Distributor: (n) nhà phân phối Product: (n) sản phẩm Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Training: (n) đào tạo Materials: (n) nguyên vật liệu, tài liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz