Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà nghiên cứu y học (English for Medical Researcher)
-
Tiếng Anh Y Học: Thư Phản Hồi gửi Tổng Biên Tập Tạp Chí – Easy Level
Từ Vựng: Rebuttal: (n) phản biện Reviewer: (n) người phản biện Editor: (n) biên tập viên Data: (n) dữ liệu Polite: (adj) lịch sự Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Học: Thảo Luận Lý Do Ngân Sách với Văn Phòng Tài Trợ – Easy Level
Từ Vựng: Budget: (n) ngân sách Justification: (n) sự biện minh, lý do hợp lý Personnel: (n) nhân sự, cán bộ Document: (n) tài liệu, văn bản; (v) ghi chép, lập tài liệu Proposal: (n) đề xuất, kế hoạch nghiên cứu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Yêu Cầu Tư Vấn Thống Kê để Xác Định Cỡ Mẫu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận về Thời Hạn Báo Cáo Biến Cố Bất Lợi – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tạo Infographic về Dữ Liệu Lợi Ích cho Bệnh Nhân – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Học: Thảo Luận Kết Quả Xét Nghiệm Bất Ngờ – Easy Level
Từ Vựng: Assay: (n) xét nghiệm; (v) phân tích mẫu Results: (n) kết quả Machine: (n) máy móc, thiết bị Samples: (n) mẫu vật, mẫu thử Repeat: (v) lặp lại; (n) sự lặp lại Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phản Hồi Bình Luận của Phản Biện về Mục Tiêu Cụ Thể – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Kết Quả Thử Nghiệm Lâm Sàng cho Nhóm Bệnh Nhân – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Đồng Ý Có Hiểu Biết cho Thử Nghiệm Lâm Sàng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Học: Đàm Phán Tỷ Lệ Chi Phí Gián Tiếp cho Nghiên Cứu Công Nghiệp – Medium Level
Từ Vựng: Overhead: (n) chi phí chung Sponsor: (n) nhà tài trợ; (v) tài trợ Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Negotiate: (v) thương lượng Rate: (n) tỷ lệ; (v) đánh giá Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz