Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà nghiên cứu y học (English for Medical Researcher)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Từ Điển Dữ Liệu cho Kết Quả Xét Nghiệm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Học: Phản Hồi Bình Luận của Phản Biện về Mục Tiêu Cụ Thể – Easy Level
Từ Vựng: Reviewer: (n) người đánh giá Significance: (n) ý nghĩa, tầm quan trọng Innovation: (n) sự đổi mới, sáng tạo Revise: (v) sửa đổi, chỉnh sửa Concern: (n) mối quan tâm, vấn đề; (v) liên quan đến, quan tâm đến Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Báo Cáo Biến Cố Bất Lợi Nghiêm Trọng lên IRB – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Điều Hành Một Phiên Hội Thảo Khoa Học – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Học: Phân Công Nhiệm Vụ cho Tổng Quan Hệ Thống – Medium Level
Từ Vựng: Literature: (n) tài liệu nghiên cứu Extract: (v) chiết xuất; (n) đoạn trích, phần chiết xuất Collaborator: (n) cộng tác viên Organize: (v) tổ chức Progress: (n) tiến triển; (v) tiến triển Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Học: Thảo Luận Thứ Tự Tác Giả với Các Đồng Điều Tra Viên – Easy Level
Từ Vựng: Authorship: (n) quyền tác giả Contribution: (n) sự đóng góp Criteria: (n) tiêu chí Analysis: (n) phân tích Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đào Tạo về Thu Thập Dữ Liệu Điện Tử và Xác Minh Dữ Liệu Nguồn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Journal Club và Đánh Giá Phê Phán – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Học: Thảo Luận Yêu Cầu Kiểm Soát Xuất Khẩu Vật Liệu Sinh Học – Advanced Level
Từ Vựng: Export: (v) xuất khẩu; (n) sự xuất khẩu Compliance: (n) sự tuân thủ Approval: (n) sự phê duyệt Pathogen: (n) tác nhân gây bệnh Application: (n) đơn xin; sự áp dụng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích về Phát Hiện Tình Cờ Trên Hình Ảnh – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz