Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà nghiên cứu y học (English for Medical Researcher)
-
Listening Quiz: Phản Hồi Bình Luận của Phản Biện về Mục Tiêu Cụ Thể – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tiêu Chí Lựa Chọn Cơ Sở cho Thử Nghiệm Đa Trung Tâm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Tiêu Chuẩn Thực Hành Lâm Sàng Tốt – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Học: Cải Thiện Wikipedia với Nghiên Cứu Chính Xác – Advanced Level
Từ Vựng: Accurate: (adj) chính xác Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu Edit: (v) chỉnh sửa Source: (n) nguồn (thông tin, dữ liệu) Account: (n) báo cáo, tài khoản; (v) giải thích, ghi nhận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Học: Đề Xuất Đối Tác Nghiên Cứu – Medium Level
Từ Vựng: Proposal: (n) đề xuất, kế hoạch nghiên cứu Partnership: (n) sự hợp tác Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu Resources: (n) nguồn lực, tài nguyên Development: (n) sự phát triển, tiến triển Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Miễn Đồng Ý Có Hiểu Biết trong Tình Huống Khẩn Cấp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Briefing Sửa Đổi Giao Thức và Lịch Trình – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Học: Cảm Ơn Những Người Tham Gia Nghiên Cứu Dài Hạn – Advanced Level
Từ Vựng: Participation: (n) sự tham gia Valuable: (adj) có giá trị Dedication: (n) sự cống hiến Findings: (n) kết quả nghiên cứu Impact: (n) tác động; (v) ảnh hưởng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Quản Lý Múi Giờ trong Cuộc Gọi Tập Hợp Quốc Tế – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Học: Thuyết Trình Tóm Tắt Đề Xuất Tài Trợ – Easy Level
Từ Vựng: Grant: (n) khoản tài trợ; (v) cấp, cho phép Proposal: (n) đề xuất, bản đề xuất Summary: (n) bản tóm tắt Budget: (n) ngân sách Submission: (n) sự nộp, sự trình nộp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz