Danh mục: Tiếng Anh dành cho Cán bộ y tế công cộng (English for Public Health Officer)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xác Minh Dữ Liệu cho Kiểm Toán Tiểu Đường – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hướng Dẫn về Các Trường Hợp Lao trong Cộng Đồng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Thảo Luận về Bằng Chứng Thuế Đồ Uống Có Đường – Medium Level
Từ Vựng: Tax: (n) thuế Obesity: (n) béo phì Consumption: (n) sự tiêu thụ Evidence: (n) bằng chứng Benefit: (n) lợi ích; (v) hưởng lợi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xác Minh Dữ Liệu cho Kiểm Toán Tiểu Đường – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lời Khuyên Tiêm Chủng cho Du Lịch Nhiều Quốc Gia – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Cải Thiện Sức Khỏe cho Người Thuê Nhà Ở Kém – Medium Level
Từ Vựng: Tenant: (n) người thuê nhà Respiratory: (adj) thuộc về hô hấp Damp: (adj) ẩm ướt Mold: (n) nấm mốc Survey: (n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát, điều tra Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Điều Tra Vấn Đề Chuỗi Lạnh Vắc-xin – Advanced Level
Từ Vựng: Cold chain: (n) chuỗi lạnh Compliance: (n) sự tuân thủ Shortfall: (n) sự thiếu hụt Temperature: (n) nhiệt độ Equipment: (n) thiết bị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Truy Vết Tiếp Xúc cho Bệnh Lao Phổi – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: An Ninh Y Tế Toàn Cầu và Quy Định Y Tế Quốc Tế – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Xem Xét Dữ Liệu Toàn Cầu về Rủi Ro Mầm Bệnh Mới – Easy Level
Từ Vựng: Pathogen: (n) tác nhân gây bệnh Epidemiological: (adj) thuộc dịch tễ học Risk: (n) nguy cơ; (v) gây nguy hiểm Spread: (v) lan truyền; (n) sự lan truyền Infection: (n) sự nhiễm trùng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz