Danh mục: Tiếng Anh Y Tế
-
Tiếng Anh Y Tế: Phân Tích Khí Máu Tại Chỗ Ở Khoa ICU – Advanced Level
Từ Vựng: Arterial line: (n) đường động mạch Calibrate: (v) hiệu chuẩn Ph: (n) độ pH (độ axit hoặc kiềm) Oxygen: (n) oxy Carbon dioxide: (n) khí carbon dioxide (CO2) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Khoảng Cách Quản Lý Chu Kỳ Doanh Thu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chương Trình Đi Bộ An Toàn Bệnh Nhân – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Kích Hoạt Kế Hoạch Sự Cố Lớn Của Bệnh Viện – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Thuyết Trình Đề Xuất Ngân Sách Hàng Năm – Easy Level
Từ Vựng: Budget: (n) ngân sách Proposal: (n) đề xuất Staff: (n) nhân viên Patient: (n) bệnh nhân Approve: (v) phê duyệt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Hội Thảo Trực Tuyến Về Hệ Thống Thông Tin Phòng Xét Nghiệm Mới – Easy Level
Từ Vựng: Webinar: (n) hội thảo trực tuyến Interface: (n) giao diện Benefit: (n) lợi ích Report: (v) báo cáo; (n) báo cáo Training: (n) đào tạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Chia Sẻ Ý Tưởng Cải Tiến Tại Hội Nghị Bệnh Viện – Medium Level
Từ Vựng: Conference: (n) hội nghị Presentation: (n) bài thuyết trình Technology: (n) công nghệ Safety: (n) an toàn Nervous: (adj) lo lắng, căng thẳng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phản Ánh Học Tập Về Kết Quả Bất Ngờ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Đánh Giá Quản Lý Chất Thải Lâm Sàng Sau Vi Phạm Tuân Thủ – Advanced Level
Từ Vựng: Breach: (n) sự vi phạm Disposal: (n) sự xử lý, sự loại bỏ Protocol: (n) quy trình, giao thức Segregation: (n) sự phân loại, sự tách riêng Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra tài chính Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Thảo Luận Thỏa Thuận Chia Sẻ Dữ Liệu Cho Chăm Sóc Tích Hợp – Medium Level
Từ Vựng: Agreement: (n) thỏa thuận Privacy: (n) sự riêng tư Partner: (n) đối tác Consent: (n) sự đồng ý Retention: (n) sự giữ lại, sự lưu giữ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz