Danh mục: Tiếng Anh Y Tế
-
Listening Quiz: Xác Minh Danh Tính Bệnh Nhân Để Lấy Mẫu Máu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chiến Lược Tuyển Dụng Quốc Tế Cho Vị Trí Y Tá Còn Trống – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Báo Cáo Mô Hình Kháng Kháng Sinh Cho Kiểm Soát Nhiễm Khuẩn – Advanced Level
Từ Vựng: Isolate: (v) cách ly Resistance: (n) sự kháng thuốc Cluster: (n) cụm (trường hợp bệnh) Antibiotic: (n) thuốc kháng sinh Spread: (v) lây lan; (n) sự lây lan Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Chuẩn Bị Môi Trường Vận Chuyển Cấy Vô Trùng – Advanced Level
Từ Vựng: Sterile: (adj) vô trùng Contamination: (n) sự nhiễm bẩn Medium: (n) môi trường (nuôi cấy vi sinh vật) Ph: (n) độ pH (độ axit hoặc kiềm) Specimen: (n) mẫu bệnh phẩm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Thời Gian Xử Lý Và Đề Xuất Cải Thiện – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Phổ Biến Chuẩn Bị Phòng Dịch – Easy Level
Từ Vựng: Pandemic: (n) đại dịch Protocols: (n) quy trình, quy định Mask: (n) khẩu trang Equipment: (n) thiết bị Manager: (n) người quản lý, giám đốc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Đàm Phán Thay Đổi Mẫu Ca Làm Việc – Medium Level
Từ Vựng: Shift: (n) ca làm việc; (v) thay đổi Union: (n) công đoàn Efficiency: (n) hiệu quả Flexible: (adj) linh hoạt Overtime: (n) làm thêm giờ; (adv) ngoài giờ làm việc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hội Thảo Lên Kế Hoạch Hệ Thống Theo Dõi Điện Tử Bệnh Viện – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Sử Dụng Găng Tay Khi Xử Lý Mẫu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Báo Cáo Kết Quả Bảng PCR Tác Nhân Gây Bệnh Đường Hô Hấp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz