Danh mục: Tiếng Anh Y Tế
-
Tiếng Anh Y Tế: Giải Thích Kết Quả Xét Nghiệm Cho Bác Sĩ – Easy Level
Từ Vựng: Concern: (n) mối quan tâm Method: (n) phương pháp Approved: (adj) được phê duyệt Quality control: (n) kiểm soát chất lượng Result: (n) kết quả Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Kết Quả Xét Nghiệm Máu Nguy Cấp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Kết Quả Khảo Sát Trải Nghiệm Bệnh Nhân – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Kết Quả Xét Nghiệm Hồng Cầu Hình Liềm Và Tư Vấn Xét Nghiệm Xác Nhận – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Nhiễm Bẩn Trong Cấy Nước Tiểu Và Tư Vấn Lấy Lại Mẫu – Medium Level
Từ Vựng: Contamination: (n) sự nhiễm bẩn Culture: (n) mẫu nuôi cấy vi sinh vật Flora: (n) hệ vi sinh vật Mid-stream: (adj) giữa dòng (thường dùng trong lấy mẫu nước tiểu giữa dòng) Recollect: (v) thu thập lại, lấy lại mẫu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Dán Nhãn Và Ủ Bộ Cấy Máu – Medium Level
Từ Vựng: Label: (n) nhãn, mác; (v) dán nhãn Incubator: (n) lò ấp, buồng nuôi cấy Culture: (n) môi trường nuôi cấy; (v) nuôi cấy Accurate: (adj) chính xác Viable: (adj) có khả năng sống, có thể phát triển được Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Kiểm Tra Công Nhận Phòng Xét Nghiệm – Easy Level
Từ Vựng: Accreditation: (n) sự công nhận Assessors: (n) người đánh giá Certificate: (n) giấy chứng nhận Documents: (n) tài liệu Standards: (n) tiêu chuẩn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Cuộc Họp Nhóm Về Bệnh Nhân Huyết Học – Medium Level
Từ Vựng: Hemoglobin: (n) huyết sắc tố Platelet: (n) tiểu cầu Anemia: (n) thiếu máu Biopsy: (n) sinh thiết Infection: (n) nhiễm trùng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Bảo Trì Máy Ly Tâm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Biến Thể Ý Nghĩa Không Chắc Chắn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz