Danh mục: Tiếng Anh Y Tế
-
Tiếng Anh Y Tế: Xử Lý Mẫu Nước Tiểu Cũ – Easy Level
Từ Vựng: Sample: (n) mẫu bệnh phẩm Refrigerate: (v) bảo quản lạnh Pre-analytical: (adj) trước phân tích Document: (v) ghi chép; (n) tài liệu Accuracy: (n) độ chính xác Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Gọi Điện Cho Bác Sĩ Huyết Học Về Tế Bào Blast – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cập Nhật Kế Hoạch Sự Cố Lớn Của Bệnh Viện – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xác Nhận Kết Quả Dương Tính Xét Nghiệm Kháng Nguyên Nhanh Liên Cầu Nhóm A – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Diễn Tập Sơ Tán Cháy Trong Phòng Xét Nghiệm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Thỏa Thuận Chia Sẻ Dữ Liệu Cho Chăm Sóc Tích Hợp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hiệu Chỉnh Máy Luân Nhiệt Trước Khi Xét Nghiệm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Báo Cáo Trạm Rửa Mắt Bị Hỏng – Advanced Level
Từ Vựng: Eyewash: (n) dung dịch rửa mắt Defective: (adj) bị lỗi, không đạt yêu cầu Maintenance: (n) bảo trì, bảo dưỡng Log: (n) nhật ký, sổ ghi chép Facilities: (n) cơ sở vật chất, trang thiết bị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Điều Tra Phản Ứng Truyền Máu Có Thể Xảy Ra – Easy Level
Từ Vựng: Transfusion: (n) truyền máu Sample: (n) mẫu bệnh phẩm Notify: (v) thông báo Physician: (n) bác sĩ Symptom: (n) triệu chứng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Phối Hợp Bộ Phòng Mổ Mới – Medium Level
Từ Vựng: Commissioning: (n) việc đưa vào sử dụng Protocols: (n) quy trình Alarms: (n) thiết bị báo động Trial runs: (n) chạy thử nghiệm Adjust: (v) điều chỉnh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz