Tác giả: Anna Phạm
-
Tiếng Anh Hóa Học: Phản Hồi Khách Hàng Về Độ Chính Xác Mô Phỏng – Advanced Level
Từ Vựng: Validated: (v) được xác nhận, được kiểm chứng Inputs: (n) đầu vào, dữ liệu đầu vào Assumptions: (n) giả định, giả thiết Sensitivity: (n) độ nhạy, tính nhạy cảm Monitoring: (n) sự giám sát, sự theo dõi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đạo Diễn Phim: Xử Lý Bản Quyền Tài Liệu Lưu Trữ Cho Phim Tài Liệu – Advanced Level
Từ Vựng: Archive: (n) kho lưu trữ Clearance: (n) sự cho phép, giấy phép Footage: (n) đoạn phim, cảnh quay Restricted: (adj) bị hạn chế Permissions: (n) quyền cho phép, giấy phép Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Kiểm Tra Mẫu Tiền Sản Xuất – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Thư Tín Dụng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Thuyết Trình Phân Tích Xu Hướng Cho Ban Lãnh Đạo – Medium Level
Từ Vựng: Trend: (n) xu hướng Analysis: (n) phân tích Satisfaction: (n) sự hài lòng Presentation: (n) bài thuyết trình Prediction: (n) sự dự đoán Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xử Lý Việc Vượt Ngân Sách – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Thương Hiệu: Tư Vấn Chiến Lược Thương Hiệu Sản Phẩm Đang Già Hóa – Advanced Level
Từ Vựng: Repositioning: (n) tái định vị Retire: (v) rút lui, nghỉ hưu Brand: (n) thương hiệu Resources: (n) nguồn lực Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Sinh Học: Nghiên Cứu Về Phát Hiện Loài Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Species: (n) loài Feathers: (n) lông vũ Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu Protected: (adj) được bảo vệ Adapt: (v) thích nghi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phân Loại Dòng Chất Thải Mới Để Xử Lý – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Thiết Kế Nhân Vật – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz