Danh mục: Tiếng Anh dành cho Chuyên viên tổ chức sự kiện (English for Event Planner)
-
Listening Quiz: Cuộc Gọi Điều Phối Nhà Cung Cấp Trước Sự Kiện – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Điều Phối Buổi Chụp Ảnh Và Quay Phim – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Giải Quyết Xung Đột Nhà Cung Cấp Trong Ngày Sự Kiện – Medium Level
Từ Vựng: Supplier: (n) nhà cung cấp Conflict: (n) xung đột, mâu thuẫn Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Confirm: (v) xác nhận Teamwork: (n) làm việc nhóm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Điều Phối Buổi Chụp Ảnh Và Quay Phim – Easy Level
Từ Vựng: Shot list: (n) danh sách cảnh quay Timeline: (n) dòng thời gian Subject: (n) chủ đề Equipment: (n) thiết bị Break: (n) giờ giải lao; (v) nghỉ giải lao Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Kiểm Tra Bố Trí Phòng Cùng Đội Ngũ Sự Kiện – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lên Kế Hoạch Cho Một Chuyến Đi Ít Carbon – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Lên Kế Hoạch Cho Một Chuyến Đi Ít Carbon – Medium Level
Từ Vựng: Carbon footprint: (n) dấu chân carbon Eco-friendly: (adj) thân thiện với môi trường Accommodation: (n) chỗ ở Delegate: (v) ủy quyền; (n) đại biểu Solar energy: (n) năng lượng mặt trời Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Khắc Phục Sự Cố Phát Trực Tiếp – Easy Level
Từ Vựng: Stream: (n) luồng dữ liệu Connection: (n) kết nối Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu Server: (n) máy chủ Switch: (n) công tắc; (v) chuyển đổi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Điều Chỉnh Lịch Trình Sự Kiện – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Ra Mắt Chương Trình Kết Nối Mạng Lưới Trực Tuyến – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz