Tác giả: Anna Phạm
-
Listening Quiz: The Ambiguous Statement – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Tư Vấn Ban Quản Lý Về Nghĩa Vụ Tố Cáo – Medium Level
Từ Vựng: Whistleblowing: (n) hành động tố cáo nội bộ Confidentiality: (n) tính bảo mật Retaliation: (n) sự trả đũa Investigate: (v) điều tra Obligation: (n) nghĩa vụ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Vấn Đề Giao Hàng Vải Nhà Cung Cấp – Easy Level
Từ Vựng: Supplier: (n) nhà cung cấp Delivery: (n) sự giao hàng; (v) giao hàng Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn Shipment: (n) lô hàng Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch trình Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Phân Tích Nhu Cầu Đào Tạo Nhóm F&B – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giúp Đỡ Khi Em Bé Khóc – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Điều Tra Sự Cố Mẻ Sản Xuất – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Chậm Trễ Dự Án Và Nguyên Nhân – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Làm Rõ Nhầm Lẫn Trong Hợp Đồng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Tuân Thủ Điều Kiện Quy Hoạch Về Giới Hạn Tiếng Ồn – Medium Level
Từ Vựng: Decibel: (n) đơn vị đo cường độ âm thanh Limit: (n) giới hạn; (v) giới hạn Barrier: (n) rào cản, chướng ngại vật Compliance: (n) sự tuân thủ (quy định, tiêu chuẩn) Measure: (n) biện pháp, phương pháp; (v) đo lường Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and…
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Điện: Xem Xét Các Thông Số Chỉnh Định Vòng Lặp PID – Advanced Level
Từ Vựng: Proportional: (adj) tỉ lệ Integral: (adj) tích phân Derivative: (adj) đạo hàm Overshoot: (n) vượt quá giá trị mong muốn Sampling time: (n) thời gian lấy mẫu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz