Danh mục: Tiếng Anh dành cho Tiếp viên hàng không (English for Flight Attendant)
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Yêu Cầu Nhân Viên Y Tế Trên Máy Bay – Easy Level
Từ Vựng: Doctor: (n) bác sĩ Passenger: (n) hành khách Sick: (adj) bị ốm, buồn nôn Announcement: (n) thông báo Medicine: (n) thuốc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Tiêu Chuẩn Trình Bày Suất Ăn Hạng Nhất – Advanced Level
Từ Vựng: Presentation: (n) bài thuyết trình, sự trình bày Garnish: (v) trang trí món ăn Spotless: (adj) sạch sẽ không tì vết Crew: (n) phi hành đoàn Standard: (n) tiêu chuẩn; (adj) tiêu chuẩn, chuẩn mực Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xử Lý Khiếu Nại Hành Lý Tại Cổng Ra – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giúp Hành Khách Có Chuyến Bay Trung Chuyển – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Sắp Xếp Hỗ Trợ Xe Lăn Cho Hành Khách – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Sai Lệch Suất Ăn Khi Lên Máy Bay – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Sử Dụng Check-in Điện Tử Và Thẻ Lên Máy Bay Điện Thoại – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Hướng Dẫn Thủ Tục Hải Quan Và Nhập Cảnh – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chuyển Hướng Chuyến Bay Do Cấp Cứu Y Tế – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Phổ Biến Triết Lý Dịch Vụ Của Hãng Hàng Không – Medium Level
Từ Vựng: Briefing: (n) buổi họp ngắn để truyền đạt thông tin Philosophy: (n) triết lý Priority: (n) sự ưu tiên Teamwork: (n) làm việc nhóm Complaint: (n) lời phàn nàn, khiếu nại Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz