Từ Vựng:
Briefing: (n) buổi họp ngắn để truyền đạt thông tin
Philosophy: (n) triết lý
Priority: (n) sự ưu tiên
Teamwork: (n) làm việc nhóm
Complaint: (n) lời phàn nàn, khiếu nại
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Briefing: (n) buổi họp ngắn để truyền đạt thông tin
Philosophy: (n) triết lý
Priority: (n) sự ưu tiên
Teamwork: (n) làm việc nhóm
Complaint: (n) lời phàn nàn, khiếu nại
Luyện tập thêm về bài học này: