Danh mục: Tiếng Anh dành cho Chuyên viên phân tích chính sách (English for Policy Analyst)
-
Tiếng Anh Phân Tích Chính Sách: Thảo Luận về Hậu Quả Không Mong Muốn của Chính Sách Mới – Easy Level
Từ Vựng: Stakeholder: (n) bên liên quan Policy: (n) chính sách Unintended: (adj) không mong muốn Feedback: (n) phản hồi Include: (v) bao gồm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chuẩn Bị cho Công Bố Chính Sách Gây Tranh Cãi – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phân Tích Chính Sách: Trình Bày Bản Thảo Tài Liệu Tham Vấn – Medium Level
Từ Vựng: Draft: (n) bản nháp; (v) soạn thảo Consultation: (n) sự tham vấn, hội ý Timeline: (n) dòng thời gian, kế hoạch thời gian Feedback: (n) phản hồi, ý kiến phản hồi Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Nói về Thay Đổi Thuế – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phân Tích Chính Sách: Xem Xét Chương Trình Chi Tiêu – Medium Level
Từ Vựng: Programme: (n) chương trình Review: (v) xem xét lại; (n) sự xem xét Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng Transparency: (n) tính minh bạch Justified: (adj) có cơ sở, chính đáng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Sử Dụng Dữ Liệu Hành Chính cho Đánh Giá Chính Sách – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phân Tích Chính Sách: Trình Bày Chiến Lược Vận Động Chính Sách – Advanced Level
Từ Vựng: Advocacy: (n) sự vận động chính sách Policy: (n) chính sách Stakeholder: (n) bên liên quan Engagement: (n) sự tham gia, sự cam kết Brief: (n) bản tóm tắt; (v) tóm tắt thông tin Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lập Kế Hoạch Công Bố Chính Sách Nhạy Cảm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phân Tích Chính Sách: Trình Bày Kế Hoạch Gắn Kết của Nhóm Chính Sách – Medium Level
Từ Vựng: Engagement: (n) sự tham gia, sự cam kết Stakeholders: (n) các bên liên quan Transparency: (n) tính minh bạch Feedback: (n) phản hồi Response: (n) phản ứng, sự trả lời Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Sử Dụng Kinh Tế Học Hành Vi trong Chính Sách Y Tế Công – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz