Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kiến trúc sư hệ thống (English for Systems Architect)
-
Listening Quiz: Xem Lại Phản Hồi RFP Của Nhà Cung Cấp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xây Dựng Hướng Dẫn Di Chuyển Lên Cloud – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Quy Trình Failover Khôi Phục Sau Thảm Họa – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc Hệ Thống: Giải Thích Việc Ngừng Sử Dụng Mainframe Cho Nhân Viên Vận Hành – Easy Level
Từ Vựng: Mainframe: (n) máy chủ lớn Decommission: (v) ngừng sử dụng, loại bỏ khỏi hoạt động Train: (v) đào tạo; (n) khóa đào tạo System: (n) hệ thống Costly: (adj) tốn kém, đắt đỏ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc Hệ Thống: Phản Hồi Về Sự Phụ Thuộc Vòng Tròn Giữa Các Service – Easy Level
Từ Vựng: Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế Service: (n) dịch vụ; (v) phục vụ Dependency: (n) sự phụ thuộc Circular: (adj) tuần hoàn, vòng tròn Problem: (n) vấn đề Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc Hệ Thống: Điện Toán Lượng Tử Và Mật Mã Học – Easy Level
Từ Vựng: Quantum: (n) lượng tử Cryptography: (n) mật mã học Implications: (n) hệ quả, tác động Standards: (n) tiêu chuẩn Technology: (n) công nghệ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Điện Toán Lượng Tử Và Mật Mã Học – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chất Vấn Giả Định Về Đồng Bộ Thời Gian Thực – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc Hệ Thống: Thêm Xác Thực Chữ Ký HMAC Cho Bảo Mật Webhook – Advanced Level
Từ Vựng: Webhook: (n) điểm kết nối web Hmac: (n) mã xác thực thông điệp băm có khóa Signature: (n) chữ ký Verification: (n) sự xác minh Reject: (v) từ chối; (n) sự từ chối Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cập Nhật Technology Radar Sau Khi Approve Observability Stack Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz