Từ Vựng:
Webhook: (n) điểm kết nối web
Hmac: (n) mã xác thực thông điệp băm có khóa
Signature: (n) chữ ký
Verification: (n) sự xác minh
Reject: (v) từ chối; (n) sự từ chối
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Webhook: (n) điểm kết nối web
Hmac: (n) mã xác thực thông điệp băm có khóa
Signature: (n) chữ ký
Verification: (n) sự xác minh
Reject: (v) từ chối; (n) sự từ chối
Luyện tập thêm về bài học này: