Danh mục: Tiếng Anh Nội Dung Số (English for Digital Content)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hội Thảo Persona Với Bán Hàng Và Chăm Sóc Khách Hàng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Kế Hoạch Làm Mới Nội Dung – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nội Dung Số: Chọn Chỉ Số Phù Hợp Cho Nội Dung Dẫn Dắt Tư Duy – Easy Level
Từ Vựng: Metrics: (n) chỉ số đo lường Engagement: (n) sự tương tác Shares: (n) lượt chia sẻ Comments: (n) bình luận Views: (n) lượt xem Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Nhóm UX Về Cá Nhân Hóa Nội Dung – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Đánh Giá Chiến Lược Nội Dung – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Sử Dụng Tài Sản Nội Dung Trong Bán Hàng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Nội Dung Số: Chuyển Thể Nội Dung Dài Cho Mạng Xã Hội – Easy Level
Từ Vựng: Clip: (n) đoạn video ngắn Caption: (n) chú thích, phụ đề Social media: (n) mạng xã hội Adapt: (v) điều chỉnh, thích nghi Style: (n) phong cách, cách trình bày Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nội Dung Số: Bản Địa Hóa Chiến Lược Nội Dung Cho Thị Trường Toàn Cầu – Advanced Level
Từ Vựng: Localisation: (n) sự bản địa hóa Culture: (n) văn hóa Brand: (n) thương hiệu Campaign: (n) chiến dịch Regulations: (n) quy định Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Khung Quy Gán Nội Dung – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nội Dung Số: Thảo Luận Kế Hoạch Làm Mới Nội Dung – Medium Level
Từ Vựng: Prioritize: (v) ưu tiên Potential: (n) tiềm năng; (adj) có khả năng Declining: (adj) giảm dần Engagement: (n) sự tương tác, sự tham gia Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz