Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kỹ sư cơ khí (English for Mechanical Engineer)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đề Xuất Kỹ Thuật Cho Dịch Vụ Kỹ Thuật Cơ Khí – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Thu Hồi Nhiệt Thải Để Sưởi Ấm Không Gian – Easy Level
Từ Vựng: Waste heat: (n) nhiệt thải Heat exchanger: (n) bộ trao đổi nhiệt Corrosion: (n) sự ăn mòn Temperature: (n) nhiệt độ Fuel: (n) nhiên liệu; (v) cung cấp nhiên liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Lời Khuyên Về Kiểm Tra Lắp Đặt Nồi Hơi – Advanced Level
Từ Vựng: Inspection: (n) sự kiểm tra Certified: (adj) được chứng nhận Fault: (n) lỗi, sự cố Statutory: (adj) theo quy định pháp luật Engineer: (n) kỹ sư Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Chiến Lược Dung Sai Cho Lắp Ráp Chính Xác – Medium Level
Từ Vựng: Tolerance: (n) dung sai Bilateral: (adj) hai bên Stack-up: (n) sự chồng chất (dung sai) Inspection: (n) kiểm tra Coordinate measuring machine: (n) máy đo tọa độ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Một Thiết Kế Sản Phẩm Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tài Liệu Hoàn Công Cho Lắp Đặt Cơ Khí – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Điều Tra Sự Cố Hộp Số – Easy Level
Từ Vựng: Gearbox: (n) hộp số Vibration: (n) sự rung động Frequency: (n) tần số Fault: (n) lỗi; (v) gây lỗi Replace: (v) thay thế Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Rà Soát Thiết Kế Cho Giàn Thử Nghiệm Mới – Easy Level
Từ Vựng: Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế Clamp: (n) kẹp; (v) kẹp chặt Control panel: (n) bảng điều khiển Sample: (n) mẫu; (v) lấy mẫu Manufacture: (v) sản xuất; (n) sự sản xuất Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà Soát An Toàn Cho Hệ Thống Nén Khí – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Kết Quả Nghiên Cứu HAZOP – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz