Từ Vựng:
Tolerance: (n) dung sai
Bilateral: (adj) hai bên
Stack-up: (n) sự chồng chất (dung sai)
Inspection: (n) kiểm tra
Coordinate measuring machine: (n) máy đo tọa độ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Tolerance: (n) dung sai
Bilateral: (adj) hai bên
Stack-up: (n) sự chồng chất (dung sai)
Inspection: (n) kiểm tra
Coordinate measuring machine: (n) máy đo tọa độ
Luyện tập thêm về bài học này: