Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý nhà hàng (English for Restaurant Manager)
-
Listening Quiz: Cập nhật giờ mở cửa theo mùa trên Google My Business – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Họp Trước Ca Phục vụ cho Nhân viên Khu vực Khách – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nhà Hàng: Trình bày Thực đơn Prix Fixe cho Đêm Giao thừa – Advanced Level
Từ Vựng: Prix fixe: (n) thực đơn giá cố định Appetizer: (n) món khai vị Vegetarian: (adj) ăn chay; (n) người ăn chay Pairing: (n) sự kết hợp (thức ăn và đồ uống) Finalize: (v) hoàn tất, chốt lại Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Khắc phục sự cố hệ thống POS – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Nhà Hàng: Phối hợp Lắp đặt Hệ thống Camera Giám sát – Advanced Level
Từ Vựng: Installation: (n) sự lắp đặt Permit: (v) cho phép; (n) giấy phép Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát Warranty: (n) bảo hành Training: (n) đào tạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nhà Hàng: Đào tạo đội phục vụ về thực đơn theo mùa mới – Easy Level
Từ Vựng: Menu: (n) thực đơn Allergen: (n) chất gây dị ứng Gluten-free: (adj) không chứa gluten Vegetarian: (adj) ăn chay; (n) người ăn chay Quinoa: (n) hạt diêm mạch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nhà Hàng: Rà soát dữ liệu ứng dụng khách hàng thân thiết với chủ nhà hàng – Advanced Level
Từ Vựng: Loyalty: (n) sự trung thành Repeat: (v) lặp lại, quay lại (đến nhà hàng) Promotion: (n) chương trình khuyến mãi Discount: (n) giảm giá Monitor: (v) giám sát, theo dõi; (n) người giám sát, thiết bị theo dõi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tiệc Từ thiện và Đấu giá Thầm lặng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Trao đổi về Chương trình Đào tạo Ẩm thực – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nhà Hàng: Tiệc Từ thiện và Đấu giá Thầm lặng – Medium Level
Từ Vựng: Auction: (n) cuộc đấu giá Volunteer: (n) tình nguyện viên; (v) tình nguyện Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Cause: (n) nguyên nhân; (v) gây ra Announce: (v) thông báo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz