Tiếng Anh Nhà Hàng: Phối hợp Lắp đặt Hệ thống Camera Giám sát – Advanced Level

🎧 Phối hợp Lắp đặt Hệ thống Camera Giám sát
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Installation: (n) sự lắp đặt

Permit: (v) cho phép; (n) giấy phép

Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát

Warranty: (n) bảo hành

Training: (n) đào tạo


Luyện tập thêm về bài học này: