Từ Vựng:
Installation: (n) sự lắp đặt
Permit: (v) cho phép; (n) giấy phép
Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát
Warranty: (n) bảo hành
Training: (n) đào tạo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Installation: (n) sự lắp đặt
Permit: (v) cho phép; (n) giấy phép
Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát
Warranty: (n) bảo hành
Training: (n) đào tạo
Luyện tập thêm về bài học này: