Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà nghiên cứu học thuật (English for Academic Researcher)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nộp Yêu Cầu Thay Đổi Sau Khi Một Thành Viên Nhóm Rời Đi – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Bản Sửa Đổi Đạo Đức Cho Hội Đồng IRB – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Học Thuật: Bàn Về Những Góc Nhìn Khác Nhau Về Dữ Liệu – Easy Level
Từ Vựng: Data: (n) dữ liệu Trend: (n) xu hướng Factor: (n) yếu tố Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Pattern: (n) mẫu, khuôn mẫu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Sử Dụng Phần Mềm Ánh Xạ Trích Dẫn Cho Phân Tích Trắc Lượng Thư Mục – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Viết Thư Kèm Gửi Cho Biên Tập Viên Tạp Chí – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phê Bình Thiết Kế Nghiên Cứu Tại Buổi Seminar Phương Pháp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Kế Hoạch Tác Động Nghiên Cứu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Bàn Về Kết Quả Không Có Ý Nghĩa Thống Kê Và Phương Pháp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bàn Về Kết Quả Không Có Ý Nghĩa Thống Kê Và Phương Pháp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Học Thuật: Báo Cáo Các Kỹ Thuật Mới Từ Buổi Workshop Về Phương Pháp – Advanced Level
Từ Vựng: Technique: (n) kỹ thuật Analyze: (v) phân tích Software: (n) phần mềm Interface: (n) giao diện Sample: (n) mẫu nghiên cứu; (v) lấy mẫu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz