Từ Vựng:
Data: (n) dữ liệu
Trend: (n) xu hướng
Factor: (n) yếu tố
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Pattern: (n) mẫu, khuôn mẫu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Data: (n) dữ liệu
Trend: (n) xu hướng
Factor: (n) yếu tố
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Pattern: (n) mẫu, khuôn mẫu
Luyện tập thêm về bài học này: