Danh mục: Tiếng Anh dành cho Cố vấn pháp lý (English for Legal Advisor)
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Cập Nhật Thư Viện Tiền Lệ Hợp Đồng Sau Thay Đổi Luật – Advanced Level
Từ Vựng: Precedent: (n) tiền lệ Legislation: (n) pháp luật, luật pháp Compliance: (n) sự tuân thủ Termination: (n) sự chấm dứt Revision: (n) sự sửa đổi, sự xem lại Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tiền Cần Thiết vào Ngày Hoàn Tất – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Thỏa Thuận Xử Lý Dữ Liệu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chuẩn Bị Bản Thảo Lời Khai Nhân Chứng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Yêu Cầu Nhập Cư Cho Việc Cử Nhân Viên Ra Nước Ngoài – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Cập Nhật Pháp Lý về Thay Đổi Luật Bảo Vệ Dữ Liệu – Advanced Level
Từ Vựng: Consent: (n) sự đồng ý; (v) đồng ý Breach: (n) sự vi phạm; (v) vi phạm Compliance: (n) sự tuân thủ Safeguard: (n) biện pháp bảo vệ; (v) bảo vệ Turnover: (n) doanh thu; số lượng nhân sự thay đổi trong công ty Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Soạn Thảo Thư Giải Quyết Không Phương Hại – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Thỏa Thuận Cổ Đông Cho Liên Doanh – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Báo Cáo Rủi Ro Pháp Lý Hàng Năm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Trình Bày Sổ Đăng Ký Rủi Ro Pháp Lý – Easy Level
Từ Vựng: Register: (v) đăng ký; (n) sổ đăng ký Dispute: (v) tranh chấp; (n) sự tranh chấp Regulatory: (adj) thuộc về quản lý, điều chỉnh Privacy: (n) quyền riêng tư Monitor: (v) giám sát; (n) người giám sát, thiết bị giám sát Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and…