Danh mục: Tiếng Anh dành cho Hướng dẫn viên du lịch (English for Tour Guide)
-
Tiếng Anh Du Lịch: Đề Xuất Lộ Trình Tour Mới – Easy Level
Từ Vựng: Tour: (n) chuyến tham quan; (v) đi tham quan Proposal: (n) đề xuất, kế hoạch Museum: (n) bảo tàng Market: (n) chợ, khu chợ History: (n) lịch sử, quá khứ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Thông Báo Sự Cố Khẩn Cấp Nhỏ – Easy Level
Từ Vựng: Leak: (v) rò rỉ; (n) chỗ rò rỉ Repair: (v) sửa chữa; (n) sự sửa chữa Dangerous: (adj) nguy hiểm Avoid: (v) tránh Update: (v) cập nhật; (n) sự cập nhật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thay Đổi Điểm Đón Cho Nhóm Tour – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Thay Đổi Điểm Đón Cho Nhóm Tour – Medium Level
Từ Vựng: Pickup: (n) điểm đón; (v) đón khách Location: (n) vị trí, địa điểm Construction: (n) công trình xây dựng Message: (n) thông điệp, tin nhắn Guide: (n) hướng dẫn viên; (v) hướng dẫn, chỉ dẫn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lên Kế Hoạch Chuyến Đi Đông Nam Á – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cập Nhật Về Sự Chậm Trễ Phương Tiện – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Ghé Thăm Ngôi Đền Cổ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Nói Về Sở Thích Và Kỳ Vọng Của Tour – Advanced Level
Từ Vựng: Tour: (n) chuyến tham quan; (v) đi tham quan Historical: (adj) thuộc về lịch sử Museum: (n) bảo tàng Local: (adj) địa phương; (n) người địa phương Goal: (n) mục tiêu, mục đích Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Ghé Thăm Nhật Bản: Mẹo Cho Người Lần Đầu Ghé Thăm – Easy Level
Từ Vựng: Bow: (n) cái cung; (v) cúi chào Respect: (n) sự tôn trọng Remove: (v) di chuyển, dời đi Transport: (v) vận chuyển; (n) phương tiện vận chuyển Greet: (v) chào hỏi, đón tiếp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giúp Đỡ Du Khách Bị Say Tàu Xe – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz