Danh mục: Tiếng Anh dành cho Hướng dẫn viên du lịch (English for Tour Guide)
-
Tiếng Anh Du Lịch: Giải Thích Rào Cản Ngôn Ngữ Với Phiên Dịch Viên – Medium Level
Từ Vựng: Interpreter: (n) phiên dịch viên Communication: (n) sự giao tiếp Language: (n) ngôn ngữ Patient: (adj) kiên nhẫn; (n) bệnh nhân Treatment: (n) sự điều trị, cách đối xử Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Động Viên Một Du Khách Lo Lắng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Du Lịch Bụi Với Ngân Sách Hạn Chế: Sáu Quốc Gia Trong Năm Tuần – Medium Level
Từ Vựng: Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Hostel: (n) nhà trọ Itinerary: (n) hành trình Transport: (n) phương tiện vận chuyển; (v) vận chuyển Market: (n) thị trường; (v) tiếp thị, bán hàng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lên Kế Hoạch Chuyến Đi Rượu Vang Ở Ý – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Nói Về Thể Lực Cho Tour Phiêu Lưu – Easy Level
Từ Vựng: Fitness: (n) sự khỏe mạnh, thể lực Exercise: (n) bài tập; (v) tập luyện Stretching: (n) sự duỗi cơ Adventure: (n) cuộc phiêu lưu Prepare: (v) chuẩn bị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Cập Nhật Lịch Trình Tour – Easy Level
Từ Vựng: Itinerary: (n) lịch trình Update: (v) cập nhật; (n) thông tin cập nhật Arrangement: (n) sự sắp xếp, bố trí Delay: (v) trì hoãn; (n) sự chậm trễ Document: (n) tài liệu, giấy tờ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giữ Chân Khách Hàng Qua Giá Trị Dịch Vụ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phản Hồi Một Đánh Giá Tiêu Cực Trực Tuyến – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Giải Thích Chương Trình Ưu Đãi Giới Thiệu – Easy Level
Từ Vựng: Refer: (v) tham khảo; giới thiệu Discount: (n) giảm giá; (v) giảm giá Purchase: (v) mua; (n) sự mua hàng Special: (adj) đặc biệt; (n) món đặc biệt Link: (n) liên kết; (v) liên kết Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Chọn Du Thuyền Nhỏ Ở Galapagos – Easy Level
Từ Vựng: Cruise: (n) chuyến du thuyền; (v) đi du thuyền Route: (n) tuyến đường Tortoise: (n) rùa cạn Snorkeling: (n) lặn với ống thở Cozy: (adj) ấm cúng, thoải mái Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz