Danh mục: Tiếng Anh dành cho Hướng dẫn viên du lịch (English for Tour Guide)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thay Đổi Lịch Trình Tàu Du Lịch – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lời Khuyên Về Bảo Hiểm Du Lịch – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Giữ Chỗ Ngồi Trong Khi Xác Nhận Hộ Chiếu Và Thanh Toán – Easy Level
Từ Vựng: Passport: (n) hộ chiếu Payment: (n) khoản thanh toán Confirm: (v) xác nhận Hold: (v) giữ chỗ; (n) sự giữ chỗ Credit card: (n) thẻ tín dụng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tìm Lối Ra Trong Lúc Biên Giới Đóng Cửa – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Quy Định Chụp Ảnh Bên Trong Đài Tưởng Niệm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chia Sẻ Chuyến Đi Trong Mơ Trên Mạng Xã Hội – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Giúp Anna Chọn Một Điểm Đến Du Lịch – Medium Level
Từ Vựng: Mobility: (n) khả năng di chuyển Access: (n) lối vào, sự tiếp cận Ramps: (n) dốc lên xuống (cho xe hoặc người đi bộ) Lifts: (n) thang máy Quiet: (adj) yên tĩnh, yên lặng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Thiết Lập Ngôn Ngữ Ưa Thích Cho Khách Quốc Tế – Advanced Level
Từ Vựng: Translation: (n) bản dịch Preferences: (n) sở thích Device: (n) thiết bị Comfortable: (adj) thoải mái Instructions: (n) hướng dẫn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cập Nhật Lịch Trình Tour – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Xử Lý Một Thành Viên Nhóm Nói Nhiều – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz