Từ Vựng:
Passport: (n) hộ chiếu
Payment: (n) khoản thanh toán
Confirm: (v) xác nhận
Hold: (v) giữ chỗ; (n) sự giữ chỗ
Credit card: (n) thẻ tín dụng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Passport: (n) hộ chiếu
Payment: (n) khoản thanh toán
Confirm: (v) xác nhận
Hold: (v) giữ chỗ; (n) sự giữ chỗ
Credit card: (n) thẻ tín dụng
Luyện tập thêm về bài học này: