Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý marketing (English for Marketing Manager)
-
Listening Quiz: Hướng Dẫn Biên Tập cho Người Tạo Nội Dung – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Hướng Dẫn Biên Tập cho Người Tạo Nội Dung – Easy Level
Từ Vựng: Guidelines: (n) hướng dẫn Content: (n) nội dung Slang: (n) tiếng lóng Fact-check: (v) kiểm tra sự thật Credits: (n) lời cảm ơn, ghi nhận công lao Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Đánh Giá Sau Phát Hành – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Làm Việc với Nhà Phân Tích Dữ Liệu để Tìm Vấn Đề Người Dùng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Thảo Luận về Sự Giảm Doanh Số – Easy Level
Từ Vựng: Sales: (n) doanh số bán hàng Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Customers: (n) khách hàng Prices: (n) giá cả Ads: (n) quảng cáo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận về Sự Giảm Doanh Số – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Cập Nhật Tiến Độ Sản Phẩm Hàng Tháng – Advanced Level
Từ Vựng: Feature: (n) tính năng Testing: (n) việc kiểm thử Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Risk: (n) rủi ro Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thành Tích và Bài Học của Nhóm Sản Phẩm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Thảo Luận về Vấn Đề Tinh Thần Nhóm – Medium Level
Từ Vựng: Morale: (n) tinh thần Deadline: (n) hạn chót Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Recognize: (v) nhận biết, công nhận Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Thông Báo Thay Đổi Cấp Đăng Ký – Medium Level
Từ Vựng: Subscription: (n) đăng ký sử dụng dịch vụ Tier: (n) cấp độ, bậc Premium: (adj) cao cấp; (n) phí bảo hiểm, khoản phí thêm Priority: (n) ưu tiên Launch: (v) ra mắt sản phẩm; (n) sự ra mắt sản phẩm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz