Từ Vựng:
Subscription: (n) đăng ký sử dụng dịch vụ
Tier: (n) cấp độ, bậc
Premium: (adj) cao cấp; (n) phí bảo hiểm, khoản phí thêm
Priority: (n) ưu tiên
Launch: (v) ra mắt sản phẩm; (n) sự ra mắt sản phẩm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Subscription: (n) đăng ký sử dụng dịch vụ
Tier: (n) cấp độ, bậc
Premium: (adj) cao cấp; (n) phí bảo hiểm, khoản phí thêm
Priority: (n) ưu tiên
Launch: (v) ra mắt sản phẩm; (n) sự ra mắt sản phẩm
Luyện tập thêm về bài học này: