Danh mục: Tiếng Anh dành cho công nghệ thông tin (English for IT)
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Thiết Kế Kết Nối Mạng Đám Mây – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Thảo Luận Giám Sát Lưu Lượng Mạng và Phát Hiện Bất Thường – Advanced Level
Từ Vựng: Anomaly: (n) sự bất thường Traffic: (n) lưu lượng (dữ liệu mạng) Monitoring: (n) việc giám sát False positive: (n) kết quả dương tính giả Incident: (n) sự cố Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cannot Access Company Email – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Cập Nhật Mạng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Đề Xuất Chiến Lược Mạng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Installing a Network Printer in a New Office Wing – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tìm Thỏa Hiệp Giữa Khách Hàng và Đội – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Thuyết Trình Cập Nhật Mạng – Advanced Level
Từ Vựng: Uptime: (n) thời gian hoạt động Router: (n) bộ định tuyến Downtime: (n) thời gian ngừng hoạt động Traffic: (n) lưu lượng (dữ liệu mạng) Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Training Reception Staff on New Printer and Scan-to-Email – Medium Level
Từ Vựng: Printer: (n) máy in Scan: (v) quét; (n) bản quét Double-sided: (adj) hai mặt Email: (n) thư điện tử; (v) gửi thư điện tử Settings: (n) cài đặt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giới Thiệu Quy Ước Đặt Tên Mạng Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz