Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Thuyết Trình Cập Nhật Mạng – Advanced Level

🎧 Thuyết Trình Cập Nhật Mạng
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Uptime: (n) thời gian hoạt động

Router: (n) bộ định tuyến

Downtime: (n) thời gian ngừng hoạt động

Traffic: (n) lưu lượng (dữ liệu mạng)

Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát


Luyện tập thêm về bài học này: