Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Báo Cáo Kiểm Tra Cầu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Báo Cáo Kiểm Tra Cầu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc họp bán hàng sáng thứ Hai – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Cập nhật giờ mở cửa theo mùa trên Google My Business – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chuẩn Bị Tuyên Bố Truyền Thông Phản Ứng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Nguyên Tắc Truyền Thông Rủi Ro trong Phản Ứng Bùng Phát – Advanced Level
Từ Vựng: Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm Communication: (n) sự giao tiếp, truyền thông Empathy: (n) sự đồng cảm Rumor: (n) tin đồn Outbreak: (n) sự bùng phát (dịch bệnh) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phân Tích Chính Sách: Thảo Luận về Hậu Quả Không Mong Muốn của Chính Sách Mới – Easy Level
Từ Vựng: Stakeholder: (n) bên liên quan Policy: (n) chính sách Unintended: (adj) không mong muốn Feedback: (n) phản hồi Include: (v) bao gồm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Yêu Cầu Rà Soát Từ Chuyên Gia Y Tá Kiểm Soát Nhiễm Trùng – Advanced Level
Từ Vựng: Infection: (n) nhiễm trùng Review: (v) xem xét lại; (n) sự xem xét lại Patient: (n) bệnh nhân; (adj) kiên nhẫn Protocol: (n) quy trình, giao thức Lab results: (n) kết quả xét nghiệm phòng thí nghiệm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thiết Kế Chương Trình Đào Tạo Nhân Viên Y Tế Cộng Đồng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Làm Rõ Phương Pháp Thống Kê trong Bản Thảo – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz