Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc họp bán hàng sáng thứ Hai – Easy Level

Energising
(adj) tiếp thêm năng lượng
Slow
(adj) chậm
Focus
(v) tập trung; (n) trọng tâm
Motivated
(adj) có động lực
Succeed
(v) thành công

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Energising
Slow
Focus
Motivated
Succeed
(adj) có động lực
(adj) chậm
(v) thành công
(v) tập trung; (n) trọng tâm
(adj) tiếp thêm năng lượng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Energising” mean?
4. What does “Slow” mean?
5. What does “Focus” mean?
6. What does “Motivated” mean?
7. What does “Succeed” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: