Từ Vựng:
Energising: (adj) tiếp thêm năng lượng
Slow: (adj) chậm
Focus: (v) tập trung; (n) trọng tâm
Motivated: (adj) có động lực
Succeed: (v) thành công
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Energising: (adj) tiếp thêm năng lượng
Slow: (adj) chậm
Focus: (v) tập trung; (n) trọng tâm
Motivated: (adj) có động lực
Succeed: (v) thành công
Luyện tập thêm về bài học này: