Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà phát triển trò chơi (English for Game Developer)
-
Listening Quiz: Thảo Luận Cài Đặt Thân Thiện Với Người Mù Màu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phát Triển Game: Cuộc Họp Post-Mortem Cho Phát Hành Game Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Post-mortem: (n) phân tích sau khi phát hành Launch: (v) phát hành; (n) sự phát hành Bug: (n) lỗi phần mềm Deadline: (n) hạn chót Server: (n) máy chủ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phát Triển Game: Brainstorm Với Đội Thiết Kế – Easy Level
Từ Vựng: Brainstorming: (n) động não Concept: (n) khái niệm Simplicity: (n) sự đơn giản Summary: (n) bản tóm tắt Modern: (adj) hiện đại Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phát Triển Game: Xem Xét Thiết Kế Nhân Vật – Easy Level
Từ Vựng: Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế Color: (n) màu sắc; (v) tô màu Shape: (n) hình dạng; (v) tạo hình Theme: (n) chủ đề Simple: (adj) đơn giản Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phát Triển Game: Phổ Biến Về Hướng Dẫn Phong Cách Hình Ảnh – Easy Level
Từ Vựng: Style guide: (n) hướng dẫn phong cách Tones: (n) tông màu Shadows: (n) bóng đổ Characters: (n) nhân vật Backgrounds: (n) phông nền Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phát Triển Game: Thảo Luận Độ Khó Game Cho Người Chơi Casual – Medium Level
Từ Vựng: Feedback: (n) phản hồi Difficulty: (n) độ khó Casual: (adj) không chính thức, dành cho người chơi bình thường Frustrating: (adj) gây bực bội, làm nản lòng Hint: (n) gợi ý, manh mối Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Quản Lý Lo Ngại Cộng Đồng Sau Khi Xóa Tính Năng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phát Triển Game: Sửa Lỗi App Crash Nhanh Chóng – Medium Level
Từ Vựng: Crash: (n) sự cố sập ứng dụng/trò chơi; (v) làm sập ứng dụng/trò chơi Hotfix: (n) bản sửa lỗi nhanh Null pointer: (n) con trỏ null (trỏ đến vùng nhớ không hợp lệ) Release: (v) phát hành; (n) phiên bản phát hành Community: (n) cộng đồng người chơi/developer Luyện tập thêm về bài…
-
Tiếng Anh Phát Triển Game: Thuyết Trình Kế Hoạch Ra Mắt Cho Ban Điều Hành – Advanced Level
Từ Vựng: Launch: (v) phát hành, ra mắt; (n) sự phát hành, sự ra mắt Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Supplier: (n) nhà cung cấp Engagement: (n) sự tương tác, sự tham gia Campaign: (n) chiến dịch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Kevin Giải Thích Thay Đổi Kiếm Tiền Cho Cộng Đồng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz