Từ Vựng:
Brainstorming: (n) động não
Concept: (n) khái niệm
Simplicity: (n) sự đơn giản
Summary: (n) bản tóm tắt
Modern: (adj) hiện đại
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Brainstorming: (n) động não
Concept: (n) khái niệm
Simplicity: (n) sự đơn giản
Summary: (n) bản tóm tắt
Modern: (adj) hiện đại
Luyện tập thêm về bài học này: