Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà ngoại giao (English for Diplomat)
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Quản Lý Chương Trình Học Bổng – Easy Level
Từ Vựng: Scholarship: (n) học bổng Partner: (n) đối tác; (v) hợp tác Available: (adj) có sẵn, sẵn sàng Announce: (v) thông báo Decide: (v) quyết định Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Điều Phối Đoàn Đại Biểu Quốc Gia Tại Hội Nghị – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Trình Bày Đánh Giá Về Quyền Lực Mềm – Advanced Level
Từ Vựng: Soft power: (n) quyền lực mềm Diplomacy: (n) ngoại giao Cultural exchange: (n) trao đổi văn hóa Media: (n) truyền thông Influence: (n) ảnh hưởng; (v) ảnh hưởng đến Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Ứng Phó Với Một Vụ Tấn Công Khủng Bố Ở Nước Ngoài – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà Soát Một Thỏa Thuận Song Phương – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Giải Quyết Tranh Chấp Trong Các Thỏa Thuận Thương Mại – Advanced Level
Từ Vựng: Dispute: (n) tranh chấp Negotiation: (n) sự đàm phán Mediation: (n) sự hòa giải Arbitration: (n) sự trọng tài Mechanism: (n) cơ chế Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bàn Về Tác Động Của Một Thỏa Thuận Đa Phương Đến Luật Trong Nước – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Điều Phối Các Đối Tác Phát Triển – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cùng Nhau Làm Việc Về Biến Đổi Khí Hậu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Trao Đổi Về Nghi Thức Của Nước Chủ Nhà – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz