Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà khoa học nông nghiệp (English for Agricultural Scientist)
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Tư Vấn Về Chứng Nhận Phúc Lợi Gia Cầm – Medium Level
Từ Vựng: Certification: (n) chứng nhận Welfare: (n) phúc lợi Enrichment: (n) sự làm giàu dinh dưỡng Ventilation: (n) sự thông gió Intensive: (adj) chuyên sâu, tăng cường Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Đánh Giá Rủi Ro An Ninh Lương Thực – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Giới Thiệu Công Nghệ Nông Nghiệp Chính Xác – Easy Level
Từ Vựng: Precision: (n) độ chính xác Technology: (n) công nghệ Sensor: (n) cảm biến Moisture: (n) độ ẩm Yield: (n) sản lượng; (v) cho sản lượng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tác Động Kinh Tế Của Biến Đổi Khí Hậu Đến Canh Tác Nông Nghiệp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Về Kết Nối Và Hạ Tầng Cho Nông Nghiệp Thông Minh – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Kiểm Toán Môi Trường Trang Trại – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Kết Quả Nhân Giống Hỗ Trợ Bởi CRISPR – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Chất Vấn Nghị Viện Về Sản Xuất Thực Phẩm Của Anh Quốc – Easy Level
Từ Vựng: Production: (n) sản xuất Farmers: (n) nông dân Technology: (n) công nghệ Import: (v) nhập khẩu; (n) sự nhập khẩu Environmental: (adj) thuộc về môi trường Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Trình Bày Khảo Sát Về Kháng Ký Sinh Trùng – Advanced Level
Từ Vựng: Parasite: (n) ký sinh trùng Resistance: (n) sự kháng cự, sức đề kháng Livestock: (n) gia súc Integrated: (adj) tích hợp, tổng hợp Detection: (n) sự phát hiện, sự nhận biết Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Tham Vấn Quy Hoạch Sử Dụng Đất Về Thâm Canh Bền Vững – Medium Level
Từ Vựng: Sustainable: (adj) bền vững Intensification: (n) sự tăng cường, sự thâm canh Efficiently: (adv) một cách hiệu quả Technology: (n) công nghệ Training: (n) sự đào tạo, huấn luyện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz