Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà khoa học nông nghiệp (English for Agricultural Scientist)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Kết Quả Thử Nghiệm Giống Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bàn Về Thay Đổi Thiết Kế Thử Nghiệm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kết Quả Thử Nghiệm Thích Ứng Cây Trồng Dưới Biến Đổi Khí Hậu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Cho Nông Dân Về Các Chương Trình Nông Nghiệp – Môi Trường – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kết Quả Thử Nghiệm Nông Nghiệp Chính Xác – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Phân Tích An Ninh Lương Thực – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Trình Bày Phân Tích An Ninh Lương Thực – Easy Level
Từ Vựng: Drought: (n) hạn hán Harvest: (v) thu hoạch; (n) vụ mùa Deforestation: (n) phá rừng Irrigation: (n) sự tưới tiêu Donor: (n) nhà tài trợ, người cho (giống cây, vật nuôi) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lời Khuyên Về Bón Vôi Sau Khảo Sát Độ pH Đất – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chứng Nhận Nguồn Cung Bền Vững Cho Cà Phê – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Trình Bày Dữ Liệu Giám Sát Đất Dài Hạn – Advanced Level
Từ Vựng: Dataset: (n) bộ dữ liệu Parameter: (n) tham số Organic carbon: (n) cacbon hữu cơ Sampling: (n) việc lấy mẫu Conservation: (n) bảo tồn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz