Danh mục: Tiếng Anh dành cho Đầu bếp (English for Chef)
-
Listening Quiz: Thay Đổi Thực Đơn Trước Giờ Phục Vụ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Điều Chỉnh Đơn Đặt Thực Phẩm Hàng Tuần – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giải Quyết Mâu Thuẫn Trong Bếp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Họp Rút Kinh Nghiệm Sau Ca Tối – Easy Level
Từ Vựng: Service: (n) dịch vụ Dessert: (n) món tráng miệng Volume: (n) thể tích Kitchen: (n) nhà bếp Menu: (n) thực đơn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Thông Báo Về Dị Ứng Hạt Cây Của Khách – Easy Level
Từ Vựng: Allergy: (n) dị ứng Serve: (v) phục vụ Safe: (adj) an toàn Cross-contamination: (n) sự nhiễm chéo (thực phẩm) Priority: (n) ưu tiên Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Giảm Nhựa Dùng Một Lần Trong Bếp – Advanced Level
Từ Vựng: Proposal: (n) đề xuất Single-use: (adj) dùng một lần Container: (n) hộp đựng, thùng chứa Adapt: (v) điều chỉnh, thích nghi Eco-friendly: (adj) thân thiện với môi trường Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phối Hợp Phục Vụ Một Bữa Tiệc Lớn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kiểm Tra Chất Gây Dị Ứng Trong Thực Đơn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lên Kế Hoạch Kết Hợp Thức Ăn và Cocktail – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Thảo Luận Về Món Mới Với Đội Thu Mua – Easy Level
Từ Vựng: Ingredient: (n) thành phần, nguyên liệu Supplier: (n) nhà cung cấp Price: (n) giá Confirm: (v) xác nhận Cost: (n) chi phí; (v) tốn kém Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz