Danh mục: Tiếng Anh dành cho Đầu bếp (English for Chef)
-
Listening Quiz: Thăm Trang Trại Địa Phương – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lời Khuyên Về Kết Hợp Rượu Cho Thực Đơn Nếm Thử Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phản Đối Hóa Đơn Giao Thực Phẩm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Lời Khuyên Về Kết Hợp Rượu Cho Thực Đơn Nếm Thử Mới – Medium Level
Từ Vựng: Sommelier: (n) chuyên gia rượu vang Pairing: (n) sự kết hợp món ăn và đồ uống Crisp: (adj) giòn Full-bodied: (adj) đậm đà, đầy hương vị Chilled: (adj) được làm lạnh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Trải Nghiệm Bàn Bếp Trưởng – Advanced Level
Từ Vựng: Scallops: (n) sò điệp Glaze: (v) phủ lớp bóng; (n) lớp phủ bóng Mousse: (n) món kem bọt Tender: (adj) mềm Walnuts: (n) quả óc chó Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hỏng Thiết Bị Bếp Trong Giờ Cao Điểm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Điều Tra Sai Lệch Chi Phí Thực Phẩm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tiêu Chuẩn Bày Đĩa Cho Món Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Kể Câu Chuyện Đằng Sau Thực Đơn – Easy Level
Từ Vựng: Storytelling: (n) kể chuyện Menu: (n) thực đơn Customer: (n) khách hàng Dish: (n) món ăn Example: (n) ví dụ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thương Lượng Giá Nông Sản Theo Mùa – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz