Từ Vựng:
Storytelling: (n) kể chuyện
Menu: (n) thực đơn
Customer: (n) khách hàng
Dish: (n) món ăn
Example: (n) ví dụ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Storytelling: (n) kể chuyện
Menu: (n) thực đơn
Customer: (n) khách hàng
Dish: (n) món ăn
Example: (n) ví dụ
Luyện tập thêm về bài học này: