Danh mục: Tiếng Anh giáo dục (English for Educator)
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Phản Hồi Về Đào Tạo Thực Tế Ảo – Medium Level
Từ Vựng: Virtual reality: (n) thực tế ảo Scenario: (n) kịch bản Feedback: (n) phản hồi Confident: (adj) tự tin Controls: (n) các yếu tố kiểm soát; (v) điều khiển Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Cập Nhật Chương Trình Với Một Chủ Đề Mới – Easy Level
Từ Vựng: Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật Programme: (n) chương trình Topic: (n) chủ đề Guidelines: (n) hướng dẫn Deadline: (n) hạn chót Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Về Học Đảo Ngược Cho Phụ Huynh – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chuẩn Bị Sinh Viên Tốt Nghiệp Cho Kỳ Thi Cấp Phép Hành Nghề – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Xem Xét Nội Dung Đã Soạn Thảo – Medium Level
Từ Vựng: Draft: (n) bản nháp; (v) soạn thảo Verify: (v) xác minh Up to date: (adj) cập nhật Align: (v) căn chỉnh, điều chỉnh cho phù hợp Highlight: (v) làm nổi bật; (n) điểm nổi bật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tóm Tắt Bằng Chứng Cho Phương Pháp Giảng Dạy Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Thiết Kế Khung Chương Trình Dựa Trên Năng Lực – Medium Level
Từ Vựng: Competency: (n) năng lực Curriculum: (n) chương trình giảng dạy Assessment: (n) đánh giá Internship: (n) kỳ thực tập Module: (n) mô-đun, đơn vị học tập Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Trình Bày Đề Xuất Thiết Kế Lại Chương Trình – Easy Level
Từ Vựng: Proposal: (n) đề xuất, kế hoạch Curriculum: (n) chương trình giảng dạy Practical: (adj) thực tiễn, thiết thực Training: (n) đào tạo Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Nêu Lên Vấn Đề Bình Đẳng Từ Dữ Liệu Đánh Giá – Advanced Level
Từ Vựng: Assessment: (n) sự đánh giá Disaggregated: (adj) được phân tách thành các phần riêng biệt Equity: (n) sự công bằng Demographic: (adj) thuộc nhân khẩu học; (n) nhóm nhân khẩu học Resources: (n) tài nguyên, nguồn lực Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Tìm Hiểu Về Tuân Thủ Quy Định – Easy Level
Từ Vựng: Regulatory: (adj) thuộc về quy định Compliance: (n) sự tuân thủ Module: (n) mô-đun, đơn vị học phần Interactive: (adj) tương tác Fines: (n) tiền phạt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz